thần thánh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Các lực lượng siêu nhiên, siêu tự nhiên: Chỉ chung các vị thần, thánh, những thực thể được tôn thờ trong tín ngưỡng, tôn giáo, được cho là có quyền năng vượt trên con người.
- Tính từ:
- Có tính chất thiêng liêng, cao cả, vĩ đại: Dùng để miêu tả những sự vật, sự việc, con người hoặc cuộc đấu tranh mang ý nghĩa lớn lao, được tôn kính như thần thánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong tín ngưỡng dân gian, thần thánh thường được thờ cúng tại đình, chùa, miếu.
- Truyền thuyết kể về sự ra đời của các vị thần thánh.
- Tính từ:
- Cuộc kháng chiến chống ngoại xâm của dân tộc ta mang tính chất thần thánh.
- Tình yêu thương của mẹ dành cho con là thứ tình cảm thần thánh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thần thánh hóa": Hành động tôn sùng, gán cho ai đó hoặc cái gì đó những phẩm chất, quyền năng như thần thánh.
- Không nên thần thánh hóa các nhân vật lịch sử một cách thái quá.
- "Buôn thần bán thánh": Thành ngữ chỉ hành vi mua bán, trục lợi từ những thứ thuộc về tín ngưỡng, tôn giáo một cách bất chính.
- Hành vi buôn thần bán thánh tại các điểm tâm linh bị lên án mạnh mẽ.
Biến thể và từ gần giống
- Thần (danh từ): Vị thần, thường có quyền năng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: thần sấm, thần mưa).
- Thánh (danh từ): Bậc thánh nhân, người có đạo đức, trí tuệ siêu việt, được tôn sùng (ví dụ: thánh nhân, vị thánh).
- Thiêng liêng (tính từ): Có tính chất đáng tôn kính, trang trọng, thường gắn với tình cảm, lý tưởng hoặc những điều hệ trọng.
- Linh thiêng (tính từ): Có tính chất thiêng liêng và được cho là có sức mạnh siêu nhiên, huyền bí (thường nói về địa điểm, đồ vật).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Thần linh, thánh thần, siêu nhiên.
- Tính từ: Thiêng liêng, vĩ đại, cao cả, tối thượng.
Các cụm từ liên quan
- Kính nhi viễn chi: (Thành ngữ Hán Việt) Kính trọng nhưng giữ khoảng cách, thường dùng với người có địa vị, tài năng hoặc phẩm chất đặc biệt, gần như thần thánh.
- Thờ thần tượng: Tôn sùng, sùng bái một cá nhân nào đó một cách quá mức.
Thành ngữ liên quan
- Trăm hay không bằng tay quen: Nhấn mạnh giá trị của thực hành, kinh nghiệm, đối lập với việc chỉ có lý thuyết suông hoặc việc cầu khấn thần thánh mà không hành động.
- Có thờ có thiêng, có kiêng có lành: Thể hiện quan niệm dân gian về sự tôn kính thần thánh, tổ tiên và việc giữ gìn điều tốt, tránh điều xấu.
- I d. Lực lượng siêu tự nhiên như thần, thánh (nói khái quát).
- II t. Có tính chất thiêng liêng, vĩ đại. Cuộc kháng chiến .